廷見 tíng jiàn · đình kiến Hán Việt: đình kiến · Pinyin: tíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 見 (kiến)Pinyintíng jiànHán Việtđình kiếnCấu tạo廷 + 見 · đình + kiến nghĩa thành phần: đình + kiến