廷論 tíng lùn · đình luận Hán Việt: đình luận · Pinyin: tíng lùn Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 論 (luận)Pinyintíng lùnHán Việtđình luậnCấu tạo廷 + 論 · đình + luận nghĩa thành phần: đình + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在朝廷上辩论; 朝廷上的议论。Tân Hoa Tự Điển 1.在朝廷上辩论。 2.朝廷上的议论。