廷評 tíng píng · đình bình Hán Việt: đình bình · Pinyin: tíng píng Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 評 (bình)Pinyintíng píngHán Việtđình bìnhCấu tạo廷 + 評 · đình + bình nghĩa thành phần: đình + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"廷尉平"。