廷說

tíng shuō đình thuyết

Hán Việt: đình thuyết · Pinyin: tíng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在朝廷上游说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在朝廷上游说。