廷辨 tíng biàn · đình biện Hán Việt: đình biện · Pinyin: tíng biàn Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 辨 (biện)Pinyintíng biànHán Việtđình biệnCấu tạo廷 + 辨 · đình + biện nghĩa thành phần: đình + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"廷辩"。