廷辯 tíng biàn · đình biện Hán Việt: đình biện · Pinyin: tíng biàn Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 辯 (biện)Pinyintíng biànHán Việtđình biệnCấu tạo廷 + 辯 · đình + biện nghĩa thành phần: đình + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"廷辨"; 在朝廷上辩论; 指在公堂上辩论。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廷辨"。 2.在朝廷上辩论。 3.指在公堂上辩论。