廷逆 tíng nì · đình nghịch Hán Việt: đình nghịch · Pinyin: tíng nì Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 逆 (nghịch)Pinyintíng nìHán Việtđình nghịchCấu tạo廷 + 逆 · đình + nghịch nghĩa thành phần: đình + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在朝廷上出言顶撞君主。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在朝廷上出言顶撞君主。