廷選 tíng xuǎn · đình tuyển Hán Việt: đình tuyển · Pinyin: tíng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 選 (tuyển)Pinyintíng xuǎnHán Việtđình tuyểnCấu tạo廷 + 選 · đình + tuyển nghĩa thành phần: đình + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由朝廷选任。Tân Hoa Tự Điển 1.由朝廷选任。