廷除

tíng chú đình trừ

Hán Việt: đình trừ · Pinyin: tíng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫廷的台阶,泛指朝廷; 指朝廷任命官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷的台阶,泛指朝廷。 2.指朝廷任命官职。