廷魁
đình khôi
Hán Việt: đình khôi · Pinyin: tíng kuí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代廷試的第一名。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廷试第一名,即状元。
- Tân Hoa Tự Điển 1.廷试第一名,即状元。
Eng
- Cihui 廷魁 íngkuí n. top successful candidate in the imperial examination