建中 jiàn zhōng · kiến trung Hán Việt: kiến trung · Pinyin: jiàn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 中 (trung)Pinyinjiàn zhōngHán Việtkiến trungCấu tạo建 + 中 · kiến + trung nghĩa thành phần: kiến + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓建立中正之道,以为共同的准则。Tân Hoa Tự Điển 1.谓建立中正之道,以为共同的准则。