建義 jiàn yì · kiến nghĩa Hán Việt: kiến nghĩa · Pinyin: jiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 義 (nghĩa)Pinyinjiàn yìHán Việtkiến nghĩaCấu tạo建 + 義 · kiến + nghĩa nghĩa thành phần: kiến + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓兴义军,举义旗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓兴义军,举义旗。