建事

jiàn shì kiến sự

Hán Việt: kiến sự · Pinyin: jiàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓建立事业或功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓建立事业或功业。