建亥 jiàn hài · kiến hợi Hán Việt: kiến hợi · Pinyin: jiàn hài Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 亥 (hợi)Pinyinjiàn hàiHán Việtkiến hợiCấu tạo建 + 亥 · kiến + hợi nghĩa thành phần: kiến + hợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏历十月。Tân Hoa Tự Điển 1.夏历十月。