建修 kiến tu Hán Việt: kiến tu Tổng quan thi công; xây dựng Cấu tạo: 建 (kiến) + 修 (tu)Hán Việtkiến tuTừ loạiđộngCấu tạo建 + 修 · kiến + tu nghĩa thành phần: kiến + tu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xây dựngVietPhrases xây dựngTần suất từ thi công; xây dựng; xây dựng Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙