建儲 jiàn chǔ · kiến trữ Hán Việt: kiến trữ · Pinyin: jiàn chǔ Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 儲 (trữ)Pinyinjiàn chǔHán Việtkiến trữCấu tạo建 + 儲 · kiến + trữ nghĩa thành phần: kiến + trữ