建分 jiàn fēn · kiến phân Hán Việt: kiến phân · Pinyin: jiàn fēn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 分 (phân)Pinyinjiàn fēnHán Việtkiến phânCấu tạo建 + 分 · kiến + phân nghĩa thành phần: kiến + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代在诸侯原来的封地内建立侯国,以分其势。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代在诸侯原来的封地内建立侯国,以分其势。