建制
kiến chế
Hán Việt: kiến chế · Pinyin: jiàn zhì
Tổng quan
cơ cấu tổ chức
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ cấu tổ chức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.建立制度。如:「改元建制」。 2.既定的體制與組織。如:「公司經過一次人事異動,所有的建制都改變。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机关、军队的组织编制和行政区划等制度的总称。
Eng
- CC-CEDICT organizational structure
- Cihui organizational structure