建功 kiến công Hán Việt: kiến công Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 功 (công)Hán Việtkiến côngCấu tạo建 + 功 · kiến + công nghĩa thành phần: kiến + công Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 立功。《文選.陸機.豪士賦序》:「夫立德之基有常,而建功之路不一。」《薛仁貴征遼事略》:「託陛下洪福,累次建功。」EngCihui 建功 jiàngōng v.o. complete a grand work Từ liên quan Từ trái nghĩa获咎 · 获罪