建卯 kiến mão Hán Việt: kiến mão Tổng quan cứ coi chuôi sao chỉ về đâu thì định tháng vào đấy vậy Cấu tạo: 建 (kiến) + 卯 (mão)Hán Việtkiến mãoTừ loạidanhCấu tạo建 + 卯 · kiến + mão nghĩa thành phần: kiến + mão Nghĩa ViệtCihui Tháng Hai (chuôi sao chỏ vào Mão Từ liên quan Gần nghĩa卯兔 · 卯君 · 卯时 · 卯時 · 卯机 · 卯榫 · 卯眼 · 卯酒