建卯 kiến mão Hán Việt: kiến mão Tổng quan Tháng Hai (chuôi sao chỏ vào Mão Cấu tạo: 建 (kiến) + 卯 (mão)Hán Việtkiến mãoCấu tạo建 + 卯 · kiến + mão nghĩa thành phần: kiến + mão Nghĩa ViệtCihui Tháng Hai (chuôi sao chỏ vào Mão