建廠

jiàn chǎng kiến xưởng

Hán Việt: kiến xưởng · Pinyin: jiàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 建廠 iànchǎng v.o. build a factory