建臺 kiến thai Hán Việt: kiến thai Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 臺 (thai)Hán Việtkiến thaiCấu tạo建 + 臺 · kiến + thai nghĩa thành phần: kiến + thai Nghĩa EngCihui 建臺 iàntái v.o. build an altar