建同 jiàn tóng · kiến đồng Hán Việt: kiến đồng · Pinyin: jiàn tóng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 同 (đồng)Pinyinjiàn tóngHán Việtkiến đồngCấu tạo建 + 同 · kiến + đồng nghĩa thành phần: kiến + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。