建商
kiến thương
Hán Việt: kiến thương · Pinyin: jiàn shāng
Tổng quan
công ty xây dựng | nhà thầu xây dựng
Nghĩa
Việt
- Cihui công ty xây dựng | nhà thầu xây dựng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事建築的廠商。如:「隨著景氣好轉,建商紛紛推出新案,房產市場一片熱絡。」
Eng
- CC-CEDICT construction company|housebuilder
- Cihui construction company; housebuilder