建團 kiến đoàn Hán Việt: kiến đoàn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 團 (đoàn)Hán Việtkiến đoànCấu tạo建 + 團 · kiến + đoàn nghĩa thành phần: kiến + đoàn Nghĩa EngCihui 建團 iàntuán v.o. build up the (Communist Youth) League