建地

kiến địa

Hán Việt: kiến địa

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築用地。如:「附近的稻田最近改為建地,以後再也看不到隨風起伏的稻浪了。」

Eng

  • Cihui 建地 jiàndì n. contribution; achievement