建坪

kiến bình

Hán Việt: kiến bình

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築物中實際建築面積加總的坪數。即所有樓層的底板面積。

Eng

  • Cihui 建坪 jiànpíng n. floor-space of a building measured in ⁴píng