建基

jiàn jī kiến cơ

Hán Việt: kiến cơ · Pinyin: jiàn jī

Tổng quan

đặt nền móng

Cấu tạo: (kiến) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt nền móng

Eng

  • CC-CEDICT to lay foundations
  • Cihui to lay foundations