建堰

kiến yển

Hán Việt: kiến yển

Tổng quan

xây đập đăng cá; đập bắt cá

Cấu tạo: 建 (kiến) + 堰 (yển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xây đập
  • VietPhrases đập bắt cá

Từ liên quan

Gần nghĩa

建业 · 建交 · 建修 · 建党 · 建兰 · 建制 · 建华 · 建卯