建委 kiến ủy Hán Việt: kiến ủy Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 委 (ủy)Hán Việtkiến ủyCấu tạo建 + 委 · kiến + ủy nghĩa thành phần: kiến + ủy Nghĩa EngCihui 建委 iànwěi ab. Jiànshè Wěiyuánhuì