建完 jiàn wán · kiến hoàn Hán Việt: kiến hoàn · Pinyin: jiàn wán Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 完 (hoàn)Pinyinjiàn wánHán Việtkiến hoànCấu tạo建 + 完 · kiến + hoàn nghĩa thành phần: kiến + hoàn