建官

jiàn guān kiến quan

Hán Việt: kiến quan · Pinyin: jiàn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置官职。