建定 jiàn dìng · kiến định Hán Việt: kiến định · Pinyin: jiàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 定 (định)Pinyinjiàn dìngHán Việtkiến địnhCấu tạo建 + 定 · kiến + định nghĩa thành phần: kiến + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制定。Tân Hoa Tự Điển 1.制定。