建工 kiến công Hán Việt: kiến công Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 工 (công)Hán Việtkiến côngCấu tạo建 + 工 · kiến + công nghĩa thành phần: kiến + công Nghĩa EngCihui 建工 jiàn-gōng n. construction project