建年

jiàn nián kiến niên

Hán Việt: kiến niên · Pinyin: jiàn nián

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立年号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立年号。