建康

jiàn kāng kiến khang

Hán Việt: kiến khang · Pinyin: jiàn kāng

Tổng quan

tên cũ của Nam Kinh 南京, đặc biệt thời Nam triều

Cấu tạo: (kiến) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên cũ của Nam Kinh 南京, đặc biệt thời Nam triều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。位於今江蘇省江寧縣南。東晉改建業縣為建康,隋又改稱江寧。 2.東漢順帝的年號。(西元144)

Eng

  • CC-CEDICT old name for Nanjing 南京, esp. during Southern dynasties
  • Cihui old name for Nanjing 南京, esp. during Southern dynasties