建弼 jiàn bì · kiến bật Hán Việt: kiến bật · Pinyin: jiàn bì Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 弼 (bật)Pinyinjiàn bìHán Việtkiến bậtCấu tạo建 + 弼 · kiến + bật nghĩa thành phần: kiến + bật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建议和辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.建议和辅佐。