建復 jiàn fù · kiến phục Hán Việt: kiến phục · Pinyin: jiàn fù Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 復 (phục)Pinyinjiàn fùHán Việtkiến phụcCấu tạo建 + 復 · kiến + phục nghĩa thành phần: kiến + phục