建戌 jiàn xū · kiến tuất Hán Việt: kiến tuất · Pinyin: jiàn xū Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 戌 (tuất)Pinyinjiàn xūHán Việtkiến tuấtCấu tạo建 + 戌 · kiến + tuất nghĩa thành phần: kiến + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏历九月。Tân Hoa Tự Điển 1.夏历九月。