建成
kiến thành
Hán Việt: kiến thành · Pinyin: jiàn chéng
Tổng quan
xây dựng | thiết lập
Nghĩa
Việt
- Cihui xây dựng | thiết lập
Eng
- CC-CEDICT to establish|to build
- Cihui to establish; to build
Hán Việt: kiến thành · Pinyin: jiàn chéng
xây dựng | thiết lập