建政

jiàn zhèng kiến chánh

Hán Việt: kiến chánh · Pinyin: jiàn zhèng

Tổng quan

thành lập chính quyền | đặc biệt chỉ cuộc tiếp quản của cộng sản năm 1949

Cấu tạo: (kiến) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành lập chính quyền | đặc biệt chỉ cuộc tiếp quản của cộng sản năm 1949

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建立政權。如:「建政之初,百廢待舉,一切都要從頭做起。」

Eng

  • CC-CEDICT to establish a government|esp. refers to communist takeover of 1949
  • Cihui to establish a government; esp. refers to communist takeover of 1949