建明

jiàn míng kiến minh

Hán Việt: kiến minh · Pinyin: jiàn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹建白; 指学术上的创获发明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹建白。 2.指学术上的创获发明。