建春 jiàn chūn · kiến xuân Hán Việt: kiến xuân · Pinyin: jiàn chūn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 春 (xuân)Pinyinjiàn chūnHán Việtkiến xuânCấu tạo建 + 春 · kiến + xuân nghĩa thành phần: kiến + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代洛阳城门名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代洛阳城门名。