建朝 kiến triêu Hán Việt: kiến triêu Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 朝 (triêu)Hán Việtkiến triêuCấu tạo建 + 朝 · kiến + triêu nghĩa thành phần: kiến + triêu Nghĩa EngCihui 建朝 iàncháo v.o. found a dynasty