建材
kiến tài
Hán Việt: kiến tài · Pinyin: jiàn cái
Tổng quan
vật liệu xây dựng
Nghĩa
Việt
- Cihui vật liệu xây dựng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建築材料的縮稱。參見「建築材料」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建筑材料:~工业。
Eng
- CC-CEDICT building materials
- Cihui building materials
ja
- JMdict building material