建標

jiàn biāo kiến tiêu

Hán Việt: kiến tiêu · Pinyin: jiàn biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立标识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树立标识。