建極

jiàn jí kiến cực

Hán Việt: kiến cực · Pinyin: jiàn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ựng ngôi vị cao nhất. Chỉ việc vua lên ngôi. kiến cực kiến cực ☆Dựng ngôi vị cao nhất. Chỉ việc vua lên ngôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《書經.洪範》:「皇建其有極。」因人君為民之主,故當先自立其大中之道為極則,方能以之教民。後乃以帝王登位為「建極」。如:「漢高祖建極。」

Eng

  • Cihui 建極 jiànjí v.o. <trad.> ascend the throne