建牙

jiàn yá kiến nha

Hán Việt: kiến nha · Pinyin: jiàn yá

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古谓出师前树立军旗; 引申指武臣出镇; 指少数民族建置王庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古谓出师前树立军旗。 2.引申指武臣出镇。 3.指少数民族建置王庭。