建物
kiến vật
Hán Việt: kiến vật · Pinyin: jiàn wù
Tổng quan
(Đài Loan) tòa nhà | công trình
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) tòa nhà | công trình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附著於土地的建築物或工事。如:「這棟建物因年久失修,已成危樓。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) building; structure
- Cihui (Tw) building; structure
ja
- JMdict building