建生

jiàn shēng kiến sanh

Hán Việt: kiến sanh · Pinyin: jiàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓获得生命; 指诞生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓获得生命。 2.指诞生。